Tiếng Việt
Bầy trẻ tiếng Anh là gì?
bầy trẻ tiếng Anh là flock of children /flɑk ʌv ˈʧɪldrən/. Nhóm trẻ em đi cùng nhau, thường là trong một hoạt động hoặc nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flock of children
Ví dụ câu với bầy trẻ / flock of children
- 1
The teacher took a flock of children to the zoo.
Giáo viên dẫn bầy trẻ đến sở thú.
- 2
A flock of children was playing in the park.
Một bầy trẻ đang chơi trong công viên.
Ghi chú dùng từ bầy trẻ
Bầy trẻ là nhóm trẻ em cùng đi hoặc chơi chung. Các từ liên quan: 'group of children' (nhóm trẻ), 'children' (trẻ em), 'group' (nhóm).
Video minh hoạ bầy trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầy trẻ
Câu hỏi thường gặp về "bầy trẻ"
Bầy trẻ tiếng Anh là gì?
Bầy trẻ tiếng Anh là "flock of children" (danh từ), nghĩa là: Nhóm trẻ em đi cùng nhau, thường là trong một hoạt động hoặc nơi công cộng.
"flock of children" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flock of children" nghĩa tiếng Việt là "bầy trẻ". Bầy trẻ là nhóm trẻ em cùng đi hoặc chơi chung.
Phát âm "flock of children" như thế nào?
"flock of children" có phiên âm IPA /flɑk ʌv ˈʧɪldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flock of children"?
Giáo viên dẫn bầy trẻ đến sở thú. — The teacher took a flock of children to the zoo.