The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có con tiếng Anh là gì?

có con tiếng Anh là have children /hæv ˈʧɪldrən/. Có khả năng sinh con hoặc đã sinh con.

Hình minh hoạ "có con" tiếng Anh là "have children"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have children

Động từ
/hæv ˈʧɪldrən/

Ví dụ câu với có con / have children

  1. 1

    Tôi muốn có con trong tương lai gần.

    I want to have children in the near future.

  2. 2

    Cô ấy đã có con và đang nuôi dạy chúng.

    She has children and is raising them.

Ghi chú dùng từ có con

Diễn tả việc sinh con hoặc đã có con. Các từ liên quan: 'parent' (cha mẹ), 'child' (đứa trẻ), 'family' (gia đình).

Video minh hoạ có con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với có con

Câu hỏi thường gặp về "có con"

Có con tiếng Anh là gì?

Có con tiếng Anh là "have children" (động từ), nghĩa là: Có khả năng sinh con hoặc đã sinh con.

"have children" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have children" nghĩa tiếng Việt là "có con". Diễn tả việc sinh con hoặc đã có con.

Phát âm "have children" như thế nào?

"have children" có phiên âm IPA /hæv ˈʧɪldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have children"?

I want to have children in the near future. — Tôi muốn có con trong tương lai gần.