Tiếng Việt
Bào thai tiếng Anh là gì?
bào thai tiếng Anh là fetus /ˈfitəs/. Phần còn lại của thai nhi trong tử cung từ sau 8 tuần trở đi, chưa sinh ra đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fetus
Ví dụ câu với bào thai / fetus
- 1
Bào thai phát triển nhanh trong bụng mẹ.
The fetus develops rapidly inside the mother's womb.
- 2
Chụp hình bào thai để kiểm tra sự phát triển.
Ultrasound imaging shows the fetus's growth.
Ghi chú dùng từ bào thai
Bào thai là giai đoạn phát triển của thai nhi sau 8 tuần. Các từ liên quan: 'embryo' (phôi thai), 'pregnancy' (thai kỳ), 'prenatal' (tiền sinh).
Video minh hoạ bào thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bào thai
Câu hỏi thường gặp về "bào thai"
Bào thai tiếng Anh là gì?
Bào thai tiếng Anh là "fetus" (danh từ), nghĩa là: Phần còn lại của thai nhi trong tử cung từ sau 8 tuần trở đi, chưa sinh ra đời.
"fetus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fetus" nghĩa tiếng Việt là "bào thai". Bào thai là giai đoạn phát triển của thai nhi sau 8 tuần.
Phát âm "fetus" như thế nào?
"fetus" có phiên âm IPA /ˈfitəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fetus"?
The fetus develops rapidly inside the mother's womb. — Bào thai phát triển nhanh trong bụng mẹ.