Tiếng Việt
Bảo hiểm xã hội Việt Nam tiếng Anh là gì?
bảo hiểm xã hội Việt Nam tiếng Anh là Vietnam Social Security /viˌɛtˈnɑm ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns/. Chương trình bảo hiểm xã hội do chính phủ Việt Nam quản lý nhằm cung cấp các quyền lợi an sinh xã hội cho người dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnam Social Security
Ví dụ câu với bảo hiểm xã hội Việt Nam / Vietnam Social Security
- 1
Vietnam Social Security cung cấp các khoản trợ cấp cho người nghỉ hưu.
Vietnam Social Security provides pension benefits for retirees.
- 2
Người lao động cần đăng ký với Vietnam Social Security để được hưởng bảo hiểm y tế.
Workers need to register with Vietnam Social Security to access health insurance.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm xã hội Việt Nam
Bảo hiểm xã hội Việt Nam là hệ thống hỗ trợ an sinh xã hội của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo hiểm y tế' (health insurance), 'trợ cấp' (benefit), và 'nghỉ hưu' (retirement).
Video minh hoạ bảo hiểm xã hội Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm xã hội Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm xã hội Việt Nam"
Bảo hiểm xã hội Việt Nam tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm xã hội Việt Nam tiếng Anh là "Vietnam Social Security" (danh từ), nghĩa là: Chương trình bảo hiểm xã hội do chính phủ Việt Nam quản lý nhằm cung cấp các quyền lợi an sinh xã hội cho người dân.
"Vietnam Social Security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnam Social Security" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm xã hội Việt Nam". Bảo hiểm xã hội Việt Nam là hệ thống hỗ trợ an sinh xã hội của chính phủ.
Phát âm "Vietnam Social Security" như thế nào?
"Vietnam Social Security" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnam Social Security"?
Vietnam Social Security provides pension benefits for retirees. — Vietnam Social Security cung cấp các khoản trợ cấp cho người nghỉ hưu.