Tiếng Việt
Bảo lãnh phát hành chứng khoán tiếng Anh là gì?
bảo lãnh phát hành chứng khoán tiếng Anh là securities underwriting guarantee /sɪˈkjʊrətiz ˈʌndərˈraɪtɪŋ ˌɡɛrənˈti/. Quy trình bảo đảm phát hành chứng khoán mới ra công chúng, trong đó một tổ chức tài chính cam kết mua số chứng khoán còn lại nếu không bán hết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
securities underwriting guarantee
Ví dụ câu với bảo lãnh phát hành chứng khoán / securities underwriting guarantee
- 1
Công ty đã ký hợp đồng bảo lãnh phát hành chứng khoán để huy động vốn mở rộng hoạt động.
The company signed a securities underwriting guarantee to raise funds for expansion.
- 2
Chứng khoán được phát hành qua dịch vụ bảo lãnh phát hành, giúp đảm bảo thành công cho đợt phát hành mới.
The securities were issued through a securities underwriting guarantee, ensuring the success of the new issuance.
Ghi chú dùng từ bảo lãnh phát hành chứng khoán
Bảo lãnh phát hành chứng khoán là dịch vụ của các tổ chức tài chính để đảm bảo thành công cho đợt phát hành chứng khoán mới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'underwriter' (nhà bảo lãnh), 'initial public offering' (phát hành lần đầu ra công chúng), 'underwriting' (bảo lãnh phát hành).
Video minh hoạ bảo lãnh phát hành chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lãnh phát hành chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh phát hành chứng khoán"
Bảo lãnh phát hành chứng khoán tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh phát hành chứng khoán tiếng Anh là "securities underwriting guarantee" (danh từ), nghĩa là: Quy trình bảo đảm phát hành chứng khoán mới ra công chúng, trong đó một tổ chức tài chính cam kết mua số chứng khoán còn lại nếu không bán hết.
"securities underwriting guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"securities underwriting guarantee" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh phát hành chứng khoán". Bảo lãnh phát hành chứng khoán là dịch vụ của các tổ chức tài chính để đảm bảo thành công cho đợt phát hành chứng khoán mới.
Phát âm "securities underwriting guarantee" như thế nào?
"securities underwriting guarantee" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊrətiz ˈʌndərˈraɪtɪŋ ˌɡɛrənˈti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "securities underwriting guarantee"?
The company signed a securities underwriting guarantee to raise funds for expansion. — Công ty đã ký hợp đồng bảo lãnh phát hành chứng khoán để huy động vốn mở rộng hoạt động.