Tiếng Việt
Thư bảo lãnh tiếng Anh là gì?
thư bảo lãnh tiếng Anh là Guarantee letter /ˈɡærənti ˈlɛtər/. Thư xác nhận cam kết chịu trách nhiệm về một điều gì đó, thường dùng trong các giao dịch hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guarantee letter
Ví dụ câu với thư bảo lãnh / Guarantee letter
- 1
Anh ấy đã gửi thư bảo lãnh để đảm bảo khoản vay ngân hàng.
He sent a guarantee letter to secure the bank loan.
- 2
Công ty cần thư bảo lãnh để tham gia dự án quốc tế.
The company needs a guarantee letter to participate in the international project.
Ghi chú dùng từ thư bảo lãnh
Thư bảo lãnh là một loại giấy tờ cam kết trách nhiệm pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo lãnh' (guarantee), 'cam kết' (commitment), 'đảm bảo' (assurance).
Video minh hoạ thư bảo lãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư bảo lãnh
- thư bảo lãnh thanh toánPayment guarantee letter
- thư bảo lãnh của ngân hàngBank guarantee letter
- bảoTell someone to do something
- LãnhReceive
- bảo lãnhbail
- chứng thư bảo lãnhletter of guarantee
- chứng thư bảo lãnh ngân hàngbank guarantee certificate
- chứng thư bảo lãnh thanh toánpayment guarantee certificate
- chữ vletter V
- chữ xletter x
- Mở LCOpen letter of credit
- lá thưletter
Câu hỏi thường gặp về "thư bảo lãnh"
Thư bảo lãnh tiếng Anh là gì?
Thư bảo lãnh tiếng Anh là "Guarantee letter" (danh từ), nghĩa là: Thư xác nhận cam kết chịu trách nhiệm về một điều gì đó, thường dùng trong các giao dịch hoặc hợp đồng.
"Guarantee letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guarantee letter" nghĩa tiếng Việt là "thư bảo lãnh". Thư bảo lãnh là một loại giấy tờ cam kết trách nhiệm pháp lý.
Phát âm "Guarantee letter" như thế nào?
"Guarantee letter" có phiên âm IPA /ˈɡærənti ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guarantee letter"?
He sent a guarantee letter to secure the bank loan. — Anh ấy đã gửi thư bảo lãnh để đảm bảo khoản vay ngân hàng.