The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng khoán tiếng Anh là gì?

chứng khoán tiếng Anh là securities /sɪˈkjʊərɪtiz/. Chứng khoán là các giấy tờ có giá trị thể hiện quyền sở hữu hoặc phần vốn trong một công ty hoặc tổ chức tài chính, thường được giao dịch trên thị trường chứng khoán.

Hình minh hoạ "chứng khoán" tiếng Anh là "securities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

securities

Danh từ
/sɪˈkjʊərɪtiz/

Ví dụ câu với chứng khoán / securities

  1. 1

    Anh ấy đầu tư vào chứng khoán để sinh lợi.

    He invests in securities to earn profits.

  2. 2

    Thị trường chứng khoán biến động mạnh trong tuần qua.

    The securities market experienced significant fluctuations last week.

Ghi chú dùng từ chứng khoán

Chứng khoán gồm cổ phiếu, trái phiếu, và các loại giấy tờ có giá khác. Các thuật ngữ liên quan: cổ phiếu (stock), trái phiếu (bond), thị trường chứng khoán (stock market).

Video minh hoạ chứng khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng khoán

Câu hỏi thường gặp về "chứng khoán"

Chứng khoán tiếng Anh là gì?

Chứng khoán tiếng Anh là "securities" (danh từ), nghĩa là: Chứng khoán là các giấy tờ có giá trị thể hiện quyền sở hữu hoặc phần vốn trong một công ty hoặc tổ chức tài chính, thường được giao dịch trên thị trường chứng khoán.

"securities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"securities" nghĩa tiếng Việt là "chứng khoán". Chứng khoán gồm cổ phiếu, trái phiếu, và các loại giấy tờ có giá khác.

Phát âm "securities" như thế nào?

"securities" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊərɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "securities"?

He invests in securities to earn profits. — Anh ấy đầu tư vào chứng khoán để sinh lợi.