Tiếng Việt
Bao tải tiếng Anh là gì?
bao tải tiếng Anh là sack /sæk/. Bao tải là một loại túi lớn bằng vải hoặc nhựa dùng để chứa đựng và vận chuyển hàng hóa, thường là nông sản hoặc vật liệu xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sack
Ví dụ câu với bao tải / sack
- 1
Anh ấy đã mang một bao tải gạo về nhà.
He brought a sack of rice home.
- 2
Chúng tôi cần mua vài bao tải cát cho công trình.
We need to buy a few sacks of sand for the construction.
Ghi chú dùng từ bao tải
Bao tải thường làm bằng vải hoặc nhựa, dùng để chứa hàng hóa lớn. Các từ liên quan: bag (túi), container (hình chứa), parcel (bưu kiện).
Video minh hoạ bao tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao tải
Câu hỏi thường gặp về "bao tải"
Bao tải tiếng Anh là gì?
Bao tải tiếng Anh là "sack" (danh từ), nghĩa là: Bao tải là một loại túi lớn bằng vải hoặc nhựa dùng để chứa đựng và vận chuyển hàng hóa, thường là nông sản hoặc vật liệu xây dựng.
"sack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sack" nghĩa tiếng Việt là "bao tải". Bao tải thường làm bằng vải hoặc nhựa, dùng để chứa hàng hóa lớn.
Phát âm "sack" như thế nào?
"sack" có phiên âm IPA /sæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sack"?
He brought a sack of rice home. — Anh ấy đã mang một bao tải gạo về nhà.