Tiếng Việt
Bao tay y tế tiếng Anh là gì?
bao tay y tế tiếng Anh là medical gloves /ˈmɛdəkəl glʌvz/. Găng tay dùng trong y tế để bảo vệ và giữ vệ sinh khi khám hoặc điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical gloves
Ví dụ câu với bao tay y tế / medical gloves
- 1
Nurses always wear medical gloves when examining patients.
Y tá luôn đeo bao tay y tế khi khám bệnh nhân.
- 2
Doctors use medical gloves to prevent contamination during surgery.
Bác sĩ sử dụng bao tay y tế để tránh nhiễm trùng trong phẫu thuật.
Ghi chú dùng từ bao tay y tế
Bao tay y tế là loại găng tay dùng trong y tế để đảm bảo vệ sinh và an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'disposable gloves' (găng tay dùng một lần), 'latex gloves' (găng tay cao su latex), 'sterile' (tiệt trùng).
Video minh hoạ bao tay y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao tay y tế
Câu hỏi thường gặp về "bao tay y tế"
Bao tay y tế tiếng Anh là gì?
Bao tay y tế tiếng Anh là "medical gloves" (danh từ), nghĩa là: Găng tay dùng trong y tế để bảo vệ và giữ vệ sinh khi khám hoặc điều trị.
"medical gloves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical gloves" nghĩa tiếng Việt là "bao tay y tế". Bao tay y tế là loại găng tay dùng trong y tế để đảm bảo vệ sinh và an toàn.
Phát âm "medical gloves" như thế nào?
"medical gloves" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl glʌvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical gloves"?
Y tá luôn đeo bao tay y tế khi khám bệnh nhân. — Nurses always wear medical gloves when examining patients.