Tiếng Việt
Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt tiếng Anh là gì?
Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt tiếng Anh là Quibble over trivialities /ˈkwɪbl ˈəʊvə ˌtrɪvɪˈælɪtiz/. Tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quibble over trivialities
Ví dụ câu với Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt / Quibble over trivialities
- 1
Họ thường bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt và gây rối.
They often quibble over trivialities and cause trouble.
- 2
Đừng bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính.
Stop quibbling over trivialities and focus on the main issue.
Ghi chú dùng từ Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt
Quibble over trivialities nghĩa là tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng. Các từ liên quan: argue (tranh luận), dispute (tranh chấp), nitpick (bắt bẻ quá mức).
Video minh hoạ Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt
Câu hỏi thường gặp về "Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt"
Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt tiếng Anh là gì?
Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt tiếng Anh là "Quibble over trivialities" (động từ), nghĩa là: Tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể.
"Quibble over trivialities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quibble over trivialities" nghĩa tiếng Việt là "Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt". Quibble over trivialities nghĩa là tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.
Phát âm "Quibble over trivialities" như thế nào?
"Quibble over trivialities" có phiên âm IPA /ˈkwɪbl ˈəʊvə ˌtrɪvɪˈælɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quibble over trivialities"?
They often quibble over trivialities and cause trouble. — Họ thường bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt và gây rối.