Tiếng Việt
Bắt cá hai tay tiếng Anh là gì?
bắt cá hai tay tiếng Anh là have it both ways /hæv ɪt boʊθ weɪz/. Làm điều mâu thuẫn, cố gắng có lợi từ hai phía mà không trung thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have it both ways
Ví dụ câu với bắt cá hai tay / have it both ways
- 1
Anh ấy muốn giữ mối quan hệ với hai người phụ nữ cùng lúc, thật là bắt cá hai tay.
He wants to keep relationships with two women at the same time, he's really having it both ways.
- 2
Cô ấy cố gắng thỏa thuận để có lợi cho mình mà không trung thực, thật là bắt cá hai tay.
She tries to negotiate for her own benefit without honesty, truly having it both ways.
Ghi chú dùng từ bắt cá hai tay
Bắt cá hai tay là hành động không trung thực, cố gắng lợi dụng hai phía để có lợi cho bản thân. Các từ liên quan: 'doublespeak' (ngôn ngữ hai chiều), 'deceit' (sự lừa dối), 'hypocrisy' (đạo đức giả).
Video minh hoạ bắt cá hai tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt cá hai tay
Câu hỏi thường gặp về "bắt cá hai tay"
Bắt cá hai tay tiếng Anh là gì?
Bắt cá hai tay tiếng Anh là "have it both ways" (cụm từ), nghĩa là: Làm điều mâu thuẫn, cố gắng có lợi từ hai phía mà không trung thực.
"have it both ways" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have it both ways" nghĩa tiếng Việt là "bắt cá hai tay". Bắt cá hai tay là hành động không trung thực, cố gắng lợi dụng hai phía để có lợi cho bản thân.
Phát âm "have it both ways" như thế nào?
"have it both ways" có phiên âm IPA /hæv ɪt boʊθ weɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have it both ways"?
He wants to keep relationships with two women at the same time, he's really having it both ways. — Anh ấy muốn giữ mối quan hệ với hai người phụ nữ cùng lúc, thật là bắt cá hai tay.