Tiếng Việt
Chia ly tiếng Anh là gì?
chia ly tiếng Anh là part ways /pɑrt weɪz/. Chia ly là hành động hoặc quá trình hai người hoặc nhóm người rời xa nhau do nhiều lý do khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
part ways
Ví dụ câu với chia ly / part ways
- 1
Họ đã chia ly sau nhiều năm bên nhau.
They decided to part ways after many years together.
- 2
Cặp đôi đã chia ly vì những bất đồng không thể hòa giải.
The couple parted ways due to irreconcilable differences.
Ghi chú dùng từ chia ly
Chia ly là hành động chia tay hoặc rời xa nhau. Các từ liên quan gồm có 'separate' (chia tách), 'break up' (chia tay), và 'divorce' (ly hôn).
Video minh hoạ chia ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia ly
Câu hỏi thường gặp về "chia ly"
Chia ly tiếng Anh là gì?
Chia ly tiếng Anh là "part ways" (động từ), nghĩa là: Chia ly là hành động hoặc quá trình hai người hoặc nhóm người rời xa nhau do nhiều lý do khác nhau.
"part ways" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"part ways" nghĩa tiếng Việt là "chia ly". Chia ly là hành động chia tay hoặc rời xa nhau.
Phát âm "part ways" như thế nào?
"part ways" có phiên âm IPA /pɑrt weɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "part ways"?
They decided to part ways after many years together. — Họ đã chia ly sau nhiều năm bên nhau.