The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

2 chiều tiếng Anh là gì?

2 chiều tiếng Anh là 2 ways /tu weɪ/. Hệ thống hoặc phương tiện cho phép di chuyển hoặc truyền thông đi lại theo hai hướng khác nhau.

Hình minh hoạ "2 chiều" tiếng Anh là "2 ways"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

2 ways

Danh từ
/tu weɪ/

Ví dụ câu với 2 chiều / 2 ways

  1. 1

    Xe ô tô này có hệ thống dẫn đường hai chiều.

    This car has a two-way communication system.

  2. 2

    Chúng tôi đã thiết lập một đường dây hai chiều giữa hai văn phòng.

    We established a two-way communication line between the two offices.

Ghi chú dùng từ 2 chiều

Từ này mô tả hệ thống hoặc phương tiện cho phép di chuyển hoặc truyền thông theo hai hướng. Các từ liên quan gồm 'bi-directional' (hai chiều), 'two-way street' (đường hai chiều), 'duplex' (song công).

Video minh hoạ 2 chiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 2 chiều

Câu hỏi thường gặp về "2 chiều"

2 chiều tiếng Anh là gì?

2 chiều tiếng Anh là "2 ways" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc phương tiện cho phép di chuyển hoặc truyền thông đi lại theo hai hướng khác nhau.

"2 ways" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"2 ways" nghĩa tiếng Việt là "2 chiều". Từ này mô tả hệ thống hoặc phương tiện cho phép di chuyển hoặc truyền thông theo hai hướng.

Phát âm "2 ways" như thế nào?

"2 ways" có phiên âm IPA /tu weɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "2 ways"?

This car has a two-way communication system. — Xe ô tô này có hệ thống dẫn đường hai chiều.