Tiếng Việt
Bất cộng đái thiên tiếng Anh là gì?
bất cộng đái thiên tiếng Anh là sworn enemies /swɔːrn ˈɛnəmiz/. Hai người hoặc nhóm luôn thù địch, không thể hòa hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sworn enemies
Ví dụ câu với bất cộng đái thiên / sworn enemies
- 1
They are sworn enemies since childhood.
Họ là kẻ thù không đội trời chung từ nhỏ.
- 2
The two nations are sworn enemies due to historical conflicts.
Hai quốc gia là kẻ thù không đội trời chung vì xung đột lịch sử.
Ghi chú dùng từ bất cộng đái thiên
Cụm từ này chỉ những kẻ thù không thể hòa giải. Các từ liên quan: enemy (kẻ thù), rival (đối thủ), adversary (kẻ thù, đối phương).
Video minh hoạ bất cộng đái thiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất cộng đái thiên
Câu hỏi thường gặp về "bất cộng đái thiên"
Bất cộng đái thiên tiếng Anh là gì?
Bất cộng đái thiên tiếng Anh là "sworn enemies" (cụm từ), nghĩa là: Hai người hoặc nhóm luôn thù địch, không thể hòa hợp.
"sworn enemies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sworn enemies" nghĩa tiếng Việt là "bất cộng đái thiên". Cụm từ này chỉ những kẻ thù không thể hòa giải.
Phát âm "sworn enemies" như thế nào?
"sworn enemies" có phiên âm IPA /swɔːrn ˈɛnəmiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sworn enemies"?
Họ là kẻ thù không đội trời chung từ nhỏ. — They are sworn enemies since childhood.