The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bất cộng tác tiếng Anh là gì?

Bất cộng tác tiếng Anh là Non-cooperation /nɒn ˌkəʊɒpəˈreɪʃən/. Hành động không hợp tác hoặc không phối hợp trong một tình huống nào đó.

Hình minh hoạ "Bất cộng tác" tiếng Anh là "Non-cooperation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Non-cooperation

Danh từ
/nɒn ˌkəʊɒpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với Bất cộng tác / Non-cooperation

  1. 1

    Trong cuộc họp, anh ấy thể hiện sự bất cộng tác bằng cách không đưa ra ý kiến.

    He showed non-cooperation during the meeting by not giving any opinions.

  2. 2

    Chính phủ kêu gọi các tổ chức không cộng tác với các biện pháp mới.

    The government called for non-cooperation with the new measures.

Ghi chú dùng từ Bất cộng tác

Bất cộng tác là hành động không hợp tác hoặc không phối hợp. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), phối hợp (coordination), phản kháng (resistance).

Video minh hoạ Bất cộng tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bất cộng tác

Câu hỏi thường gặp về "Bất cộng tác"

Bất cộng tác tiếng Anh là gì?

Bất cộng tác tiếng Anh là "Non-cooperation" (danh từ), nghĩa là: Hành động không hợp tác hoặc không phối hợp trong một tình huống nào đó.

"Non-cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Non-cooperation" nghĩa tiếng Việt là "Bất cộng tác". Bất cộng tác là hành động không hợp tác hoặc không phối hợp.

Phát âm "Non-cooperation" như thế nào?

"Non-cooperation" có phiên âm IPA /nɒn ˌkəʊɒpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Non-cooperation"?

He showed non-cooperation during the meeting by not giving any opinions. — Trong cuộc họp, anh ấy thể hiện sự bất cộng tác bằng cách không đưa ra ý kiến.