Tiếng Việt
Gây thù tiếng Anh là gì?
Gây thù tiếng Anh là Make enemies /meɪk ˈɛnəmiz/. Gây ra mâu thuẫn hoặc làm cho người khác trở thành kẻ thù của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Make enemies
Ví dụ câu với Gây thù / Make enemies
- 1
Anh ấy đã gây thù với nhiều người trong công ty.
He made enemies within the company.
- 2
Không nên gây thù với bạn bè để giữ mối quan hệ tốt.
You shouldn't make enemies with friends to maintain good relationships.
Ghi chú dùng từ Gây thù
Gây thù là hành động làm cho người khác trở thành kẻ thù. Các từ liên quan: 'conflict' (xung đột), 'antagonize' (kích động, làm phản đối), 'rival' (đối thủ).
Video minh hoạ Gây thù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây thù
Câu hỏi thường gặp về "Gây thù"
Gây thù tiếng Anh là gì?
Gây thù tiếng Anh là "Make enemies" (động từ), nghĩa là: Gây ra mâu thuẫn hoặc làm cho người khác trở thành kẻ thù của mình.
"Make enemies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Make enemies" nghĩa tiếng Việt là "Gây thù". Gây thù là hành động làm cho người khác trở thành kẻ thù.
Phát âm "Make enemies" như thế nào?
"Make enemies" có phiên âm IPA /meɪk ˈɛnəmiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Make enemies"?
He made enemies within the company. — Anh ấy đã gây thù với nhiều người trong công ty.