Tiếng Việt
Bắt đầu một cuộc hành trình tiếng Anh là gì?
bắt đầu một cuộc hành trình tiếng Anh là Begin a journey /bɪˈgɪn ə ˈʤɜːni/. bắt đầu một chuyến đi hoặc hành trình mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Begin a journey
Ví dụ câu với bắt đầu một cuộc hành trình / Begin a journey
- 1
Chúng tôi sẽ bắt đầu một cuộc hành trình vào sáng mai.
We will begin a journey tomorrow morning.
- 2
Cô ấy đã bắt đầu hành trình của mình qua châu Âu.
She has begun her journey across Europe.
Ghi chú dùng từ bắt đầu một cuộc hành trình
Đây là cụm từ diễn tả việc bắt đầu một hành trình hoặc chuyến đi. Các từ liên quan: commence (bắt đầu), embark (bước vào, bắt đầu một hành trình), trip (chuyến đi), voyage (hành trình dài qua biển hoặc đại dương).
Video minh hoạ bắt đầu một cuộc hành trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt đầu một cuộc hành trình
Câu hỏi thường gặp về "bắt đầu một cuộc hành trình"
Bắt đầu một cuộc hành trình tiếng Anh là gì?
Bắt đầu một cuộc hành trình tiếng Anh là "Begin a journey" (động từ), nghĩa là: bắt đầu một chuyến đi hoặc hành trình mới.
"Begin a journey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Begin a journey" nghĩa tiếng Việt là "bắt đầu một cuộc hành trình". Đây là cụm từ diễn tả việc bắt đầu một hành trình hoặc chuyến đi.
Phát âm "Begin a journey" như thế nào?
"Begin a journey" có phiên âm IPA /bɪˈgɪn ə ˈʤɜːni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Begin a journey"?
We will begin a journey tomorrow morning. — Chúng tôi sẽ bắt đầu một cuộc hành trình vào sáng mai.