The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc hành trình tiếng Anh là gì?

cuộc hành trình tiếng Anh là journey /ˈdʒɜːni/. Hành trình dài hoặc ngắn mà người hoặc vật di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường mang ý nghĩa khám phá hoặc trải nghiệm.

Hình minh hoạ "cuộc hành trình" tiếng Anh là "journey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

journey

Danh từ
/ˈdʒɜːni/

Ví dụ câu với cuộc hành trình / journey

  1. 1

    Chúng tôi đã bắt đầu cuộc hành trình khám phá miền núi vào sáng sớm.

    We started our journey exploring the mountain region early in the morning.

  2. 2

    Cuộc hành trình của họ kéo dài suốt một tháng qua các quốc gia châu Âu.

    Their journey lasted a month across various European countries.

Ghi chú dùng từ cuộc hành trình

Cuộc hành trình thường liên quan đến việc di chuyển dài ngày hoặc dài hạn. Các từ liên quan gồm có 'trip' (chuyến đi), 'voyage' (hành trình biển dài), và 'expedition' (cuộc thám hiểm).

Video minh hoạ cuộc hành trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc hành trình

Câu hỏi thường gặp về "cuộc hành trình"

Cuộc hành trình tiếng Anh là gì?

Cuộc hành trình tiếng Anh là "journey" (danh từ), nghĩa là: Hành trình dài hoặc ngắn mà người hoặc vật di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường mang ý nghĩa khám phá hoặc trải nghiệm.

"journey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"journey" nghĩa tiếng Việt là "cuộc hành trình". Cuộc hành trình thường liên quan đến việc di chuyển dài ngày hoặc dài hạn.

Phát âm "journey" như thế nào?

"journey" có phiên âm IPA /ˈdʒɜːni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "journey"?

We started our journey exploring the mountain region early in the morning. — Chúng tôi đã bắt đầu cuộc hành trình khám phá miền núi vào sáng sớm.