The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắt đầu xả súng vào tiếng Anh là gì?

Bắt đầu xả súng vào tiếng Anh là Start firing at /stɑːt ˈfaɪərɪŋ æt/. Bắt đầu nổ súng nhằm tấn công ai đó hoặc mục tiêu nào đó.

Hình minh hoạ "Bắt đầu xả súng vào" tiếng Anh là "Start firing at"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Start firing at

Động từ
/stɑːt ˈfaɪərɪŋ æt/

Ví dụ câu với Bắt đầu xả súng vào / Start firing at

  1. 1

    Họ bắt đầu xả súng vào đám đông khi bị tấn công.

    They started firing at the crowd when attacked.

  2. 2

    Lính bắt đầu xả súng vào kẻ địch từ xa.

    The soldiers started firing at the enemy from a distance.

Ghi chú dùng từ Bắt đầu xả súng vào

Văn phạm liên quan: 'fire', 'shoot', 'attack'. Trong tiếng Việt, 'bắn' thường dùng để chỉ hành động nổ súng.

Video minh hoạ Bắt đầu xả súng vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bắt đầu xả súng vào

Câu hỏi thường gặp về "Bắt đầu xả súng vào"

Bắt đầu xả súng vào tiếng Anh là gì?

Bắt đầu xả súng vào tiếng Anh là "Start firing at" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu nổ súng nhằm tấn công ai đó hoặc mục tiêu nào đó.

"Start firing at" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Start firing at" nghĩa tiếng Việt là "Bắt đầu xả súng vào". Văn phạm liên quan: 'fire', 'shoot', 'attack'.

Phát âm "Start firing at" như thế nào?

"Start firing at" có phiên âm IPA /stɑːt ˈfaɪərɪŋ æt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Start firing at"?

They started firing at the crowd when attacked. — Họ bắt đầu xả súng vào đám đông khi bị tấn công.