Tiếng Việt
Xả súng tiếng Anh là gì?
xả súng tiếng Anh là Shooting spree /ˈʃuːtɪŋ ˌspriː/. Hành động nổ súng liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn, thường gây thương vong hoặc thiệt hại lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shooting spree
Ví dụ câu với xả súng / Shooting spree
- 1
Anh ấy đã gây ra một vụ xả súng tại trung tâm thương mại.
He caused a shooting spree at the shopping mall.
- 2
Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn các vụ xả súng hàng loạt.
The government is trying to prevent shooting sprees.
Ghi chú dùng từ xả súng
Xả súng là hành động nổ súng liên tiếp, thường liên quan đến các vụ tấn công hoặc bạo lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gun violence' (bạo lực súng đạn), 'mass shooting' (xả súng hàng loạt), 'firearm' (súng), 'gun control' (kiểm soát súng).
Video minh hoạ xả súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xả súng
Câu hỏi thường gặp về "xả súng"
Xả súng tiếng Anh là gì?
Xả súng tiếng Anh là "Shooting spree" (danh từ), nghĩa là: Hành động nổ súng liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn, thường gây thương vong hoặc thiệt hại lớn.
"Shooting spree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shooting spree" nghĩa tiếng Việt là "xả súng". Xả súng là hành động nổ súng liên tiếp, thường liên quan đến các vụ tấn công hoặc bạo lực.
Phát âm "Shooting spree" như thế nào?
"Shooting spree" có phiên âm IPA /ˈʃuːtɪŋ ˌspriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shooting spree"?
He caused a shooting spree at the shopping mall. — Anh ấy đã gây ra một vụ xả súng tại trung tâm thương mại.