The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng tác xạ tiếng Anh là gì?

bảng tác xạ tiếng Anh là firing chart /ˈfaɪərɪŋ ʧɑːrt/. Bảng thể hiện các điểm bắn hoặc vị trí tác xạ của súng hoặc vũ khí trong quá trình bắn thử hoặc huấn luyện.

Hình minh hoạ "bảng tác xạ" tiếng Anh là "firing chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

firing chart

Danh từ
/ˈfaɪərɪŋ ʧɑːrt/

Ví dụ câu với bảng tác xạ / firing chart

  1. 1

    Bảng tác xạ giúp lính điều chỉnh mục tiêu chính xác hơn.

    The firing chart helps soldiers aim more accurately.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem xét bảng tác xạ để cải thiện kỹ năng bắn.

    We reviewed the firing chart to improve our shooting skills.

Ghi chú dùng từ bảng tác xạ

Bảng tác xạ là công cụ dùng để ghi lại các điểm bắn của vũ khí. Các thuật ngữ liên quan: 'target chart' (bản đồ mục tiêu), 'shot pattern' (mẫu đạn), 'accuracy' (độ chính xác).

Video minh hoạ bảng tác xạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng tác xạ

Câu hỏi thường gặp về "bảng tác xạ"

Bảng tác xạ tiếng Anh là gì?

Bảng tác xạ tiếng Anh là "firing chart" (danh từ), nghĩa là: Bảng thể hiện các điểm bắn hoặc vị trí tác xạ của súng hoặc vũ khí trong quá trình bắn thử hoặc huấn luyện.

"firing chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"firing chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng tác xạ". Bảng tác xạ là công cụ dùng để ghi lại các điểm bắn của vũ khí.

Phát âm "firing chart" như thế nào?

"firing chart" có phiên âm IPA /ˈfaɪərɪŋ ʧɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "firing chart"?

The firing chart helps soldiers aim more accurately. — Bảng tác xạ giúp lính điều chỉnh mục tiêu chính xác hơn.