Tiếng Việt
Bắt kịp xu hướng tiếng Anh là gì?
bắt kịp xu hướng tiếng Anh là Stay trendy /steɪ ˈtrɛndi/. Theo kịp các xu hướng thời trang hoặc phong cách mới nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stay trendy
Ví dụ câu với bắt kịp xu hướng / Stay trendy
- 1
Cô ấy luôn bắt kịp xu hướng mới nhất trong thời trang.
She always stays trendy with the latest fashion.
- 2
Bạn cần bắt kịp xu hướng công nghệ để không bị lạc hậu.
You need to stay trendy with technology to avoid falling behind.
Ghi chú dùng từ bắt kịp xu hướng
Bắt kịp xu hướng đề cập đến việc cập nhật và theo đuổi các xu hướng mới nhất trong lĩnh vực thời trang hoặc phong cách sống. Các từ liên quan: 'fashionable' (thời trang), 'up-to-date' (cập nhật), 'trend' (xu hướng).
Video minh hoạ bắt kịp xu hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt kịp xu hướng
Câu hỏi thường gặp về "bắt kịp xu hướng"
Bắt kịp xu hướng tiếng Anh là gì?
Bắt kịp xu hướng tiếng Anh là "Stay trendy" (cụm từ), nghĩa là: Theo kịp các xu hướng thời trang hoặc phong cách mới nhất.
"Stay trendy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stay trendy" nghĩa tiếng Việt là "bắt kịp xu hướng". Bắt kịp xu hướng đề cập đến việc cập nhật và theo đuổi các xu hướng mới nhất trong lĩnh vực thời trang hoặc phong cách sống.
Phát âm "Stay trendy" như thế nào?
"Stay trendy" có phiên âm IPA /steɪ ˈtrɛndi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stay trendy"?
She always stays trendy with the latest fashion. — Cô ấy luôn bắt kịp xu hướng mới nhất trong thời trang.