Tiếng Việt
Bắt kịp với tiếng Anh là gì?
Bắt kịp với tiếng Anh là Keep up with /kiːp ʌp wɪð/. Theo kịp, bắt nhịp với ai đó hoặc điều gì đó về mặt tiến bộ hoặc xu hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keep up with
Ví dụ câu với Bắt kịp với / Keep up with
- 1
Anh ấy luôn cố gắng bắt kịp với các xu hướng mới trong công nghệ.
He always tries to keep up with the latest trends in technology.
- 2
Chúng tôi cần bắt kịp với tiến độ của dự án để không bị trễ hạn.
We need to keep up with the project's progress to avoid delays.
Ghi chú dùng từ Bắt kịp với
Bắt kịp với nghĩa là theo kịp hoặc không bị tụt lại phía sau trong việc cập nhật thông tin hoặc tiến trình. Các từ liên quan: follow (theo dõi), stay current (cập nhật kịp thời), remain competitive (duy trì tính cạnh tranh).
Video minh hoạ Bắt kịp với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt kịp với
Câu hỏi thường gặp về "Bắt kịp với"
Bắt kịp với tiếng Anh là gì?
Bắt kịp với tiếng Anh là "Keep up with" (động từ), nghĩa là: Theo kịp, bắt nhịp với ai đó hoặc điều gì đó về mặt tiến bộ hoặc xu hướng.
"Keep up with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keep up with" nghĩa tiếng Việt là "Bắt kịp với". Bắt kịp với nghĩa là theo kịp hoặc không bị tụt lại phía sau trong việc cập nhật thông tin hoặc tiến trình.
Phát âm "Keep up with" như thế nào?
"Keep up with" có phiên âm IPA /kiːp ʌp wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keep up with"?
He always tries to keep up with the latest trends in technology. — Anh ấy luôn cố gắng bắt kịp với các xu hướng mới trong công nghệ.