The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắt kịp thời đại tiếng Anh là gì?

bắt kịp thời đại tiếng Anh là to catch up with the times /kæʧ ʌp wɪð ðə taɪmz/. bắt kịp xu hướng và tiến bộ của thời đại hiện tại.

Hình minh hoạ "bắt kịp thời đại" tiếng Anh là "to catch up with the times"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to catch up with the times

Danh từ
/kæʧ ʌp wɪð ðə taɪmz/

Ví dụ câu với bắt kịp thời đại / to catch up with the times

  1. 1

    He finally caught up with the times by learning new technology.

    Anh ấy cuối cùng đã bắt kịp thời đại bằng cách học công nghệ mới.

  2. 2

    It's important for businesses to catch up with the times to stay competitive.

    Việc các doanh nghiệp bắt kịp thời đại là điều quan trọng để duy trì tính cạnh tranh.

Ghi chú dùng từ bắt kịp thời đại

Cụm từ này dùng để chỉ việc theo kịp các xu hướng và tiến bộ của thời đại. Các từ liên quan gồm 'adapt' (thích nghi), 'modernize' (hiện đại hóa), 'trend' (xu hướng).

Video minh hoạ bắt kịp thời đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bắt kịp thời đại

Câu hỏi thường gặp về "bắt kịp thời đại"

Bắt kịp thời đại tiếng Anh là gì?

Bắt kịp thời đại tiếng Anh là "to catch up with the times" (danh từ), nghĩa là: bắt kịp xu hướng và tiến bộ của thời đại hiện tại.

"to catch up with the times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to catch up with the times" nghĩa tiếng Việt là "bắt kịp thời đại". Cụm từ này dùng để chỉ việc theo kịp các xu hướng và tiến bộ của thời đại.

Phát âm "to catch up with the times" như thế nào?

"to catch up with the times" có phiên âm IPA /kæʧ ʌp wɪð ðə taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to catch up with the times"?

Anh ấy cuối cùng đã bắt kịp thời đại bằng cách học công nghệ mới. — He finally caught up with the times by learning new technology.