Tiếng Việt
Bất nhẫn tiếng Anh là gì?
bất nhẫn tiếng Anh là Merciful /ˈmɜːsɪfʊl/. Nhân từ, khoan dung, không hay gây đau đớn hoặc bực tức cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Merciful
Ví dụ câu với bất nhẫn / Merciful
- 1
Cô ấy rất merciful đối với những người phạm lỗi.
She is very merciful towards those who make mistakes.
- 2
Thầy giáo merciful khi tha thứ cho học sinh mắc lỗi lần đầu.
The teacher was merciful when forgiving the student for the first mistake.
Ghi chú dùng từ bất nhẫn
Từ 'merciful' mô tả tính cách khoan dung, nhân từ. Các từ liên quan gồm 'compassionate' (đầy lòng trắc ẩn), 'lenient' (khoan dung, nhẹ tay), 'forgiving' (tha thứ).
Video minh hoạ bất nhẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bất nhẫn
Câu hỏi thường gặp về "bất nhẫn"
Bất nhẫn tiếng Anh là gì?
Bất nhẫn tiếng Anh là "Merciful" (tính từ), nghĩa là: Nhân từ, khoan dung, không hay gây đau đớn hoặc bực tức cho người khác.
"Merciful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Merciful" nghĩa tiếng Việt là "bất nhẫn". Từ 'merciful' mô tả tính cách khoan dung, nhân từ.
Phát âm "Merciful" như thế nào?
"Merciful" có phiên âm IPA /ˈmɜːsɪfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Merciful"?
She is very merciful towards those who make mistakes. — Cô ấy rất merciful đối với những người phạm lỗi.