Tiếng Việt
Bất nhân tiếng Anh là gì?
bất nhân tiếng Anh là inhumane /ɪnhjuˈmeɪn/. Không nhân đạo, tàn nhẫn hoặc vô cảm đối với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inhumane
Ví dụ câu với bất nhân / inhumane
- 1
Hành động của anh ta thật bất nhân khi bỏ rơi người nghèo.
His actions were inhumane when he abandoned the poor.
- 2
Chính sách này bị chỉ trích vì tính bất nhân của nó.
This policy is criticized for its inhumane nature.
Ghi chú dùng từ bất nhân
Từ 'inhumane' mô tả hành động hoặc hành vi không có lòng trắc ẩn hoặc nhân đạo. Các từ liên quan gồm 'cruel' (tàn nhẫn), 'brutal' (dã man), và 'merciless' (không thương xót).
Video minh hoạ bất nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bất nhân
Câu hỏi thường gặp về "bất nhân"
Bất nhân tiếng Anh là gì?
Bất nhân tiếng Anh là "inhumane" (tính từ), nghĩa là: Không nhân đạo, tàn nhẫn hoặc vô cảm đối với người khác.
"inhumane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inhumane" nghĩa tiếng Việt là "bất nhân". Từ 'inhumane' mô tả hành động hoặc hành vi không có lòng trắc ẩn hoặc nhân đạo.
Phát âm "inhumane" như thế nào?
"inhumane" có phiên âm IPA /ɪnhjuˈmeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inhumane"?
His actions were inhumane when he abandoned the poor. — Hành động của anh ta thật bất nhân khi bỏ rơi người nghèo.