The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bất ổn tiếng Anh là gì?

sự bất ổn tiếng Anh là instability /ˌɪnstəˈbɪləti/. Tình trạng không ổn định hoặc dễ thay đổi trong một hệ thống hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "sự bất ổn" tiếng Anh là "instability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

instability

Danh từ
/ˌɪnstəˈbɪləti/

Ví dụ câu với sự bất ổn / instability

  1. 1

    Chính trị của đất nước này đang gặp phải sự bất ổn lớn.

    The country's politics are experiencing great instability.

  2. 2

    Sự bất ổn về kinh tế đã khiến nhiều người lo lắng.

    Economic instability has caused concern among many people.

Ghi chú dùng từ sự bất ổn

Sự bất ổn đề cập đến tình trạng không ổn định hoặc dễ thay đổi. Các từ liên quan: 'unstable' (không ổn định), 'volatility' (biến động), 'uncertainty' (sự không chắc chắn).

Video minh hoạ sự bất ổn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự bất ổn

Câu hỏi thường gặp về "sự bất ổn"

Sự bất ổn tiếng Anh là gì?

Sự bất ổn tiếng Anh là "instability" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không ổn định hoặc dễ thay đổi trong một hệ thống hoặc tình huống.

"instability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"instability" nghĩa tiếng Việt là "sự bất ổn". Sự bất ổn đề cập đến tình trạng không ổn định hoặc dễ thay đổi.

Phát âm "instability" như thế nào?

"instability" có phiên âm IPA /ˌɪnstəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "instability"?

The country's politics are experiencing great instability. — Chính trị của đất nước này đang gặp phải sự bất ổn lớn.