Tiếng Việt
Bầu ai làm chủ tịch tiếng Anh là gì?
Bầu ai làm chủ tịch tiếng Anh là Elect someone as chairman /ɪˈlɛkt ˈsʌmwʌn æz ˈʧeəmən/. Bầu ai đó làm chủ tịch trong một cuộc họp hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elect someone as chairman
Ví dụ câu với Bầu ai làm chủ tịch / Elect someone as chairman
- 1
Hội đồng đã bầu ông ấy làm chủ tịch mới.
The council elected him as the new chairman.
- 2
Chúng ta cần bầu ai làm chủ tịch để điều hành cuộc họp.
We need to elect someone as chairman to lead the meeting.
Ghi chú dùng từ Bầu ai làm chủ tịch
Diễn đạt việc chọn người làm chủ tịch trong tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'bầu cử' (election), 'chủ tịch' (chairman), 'bầu chọn' (vote).
Video minh hoạ Bầu ai làm chủ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bầu ai làm chủ tịch
- aiwho
- bầubottle gourd
- chủowner
- làmdo
- làm chủcontrol
- chủ tịchpresident
- chủ tịch xãChairman/Chairwoman of the People’s Committee at commune level
- cựu chủ tịchformer chairman
- chủ tịch tỉnhChairman/Chairwoman of [province name] Provincial People's Committee
- chủ tịch phườngChairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee
- Trợ lý chủ tịchChairman’s Assistant
- chủ tịch công tycompany chairman
Câu hỏi thường gặp về "Bầu ai làm chủ tịch"
Bầu ai làm chủ tịch tiếng Anh là gì?
Bầu ai làm chủ tịch tiếng Anh là "Elect someone as chairman" (động từ), nghĩa là: Bầu ai đó làm chủ tịch trong một cuộc họp hoặc tổ chức.
"Elect someone as chairman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elect someone as chairman" nghĩa tiếng Việt là "Bầu ai làm chủ tịch". Diễn đạt việc chọn người làm chủ tịch trong tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "Elect someone as chairman" như thế nào?
"Elect someone as chairman" có phiên âm IPA /ɪˈlɛkt ˈsʌmwʌn æz ˈʧeəmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elect someone as chairman"?
The council elected him as the new chairman. — Hội đồng đã bầu ông ấy làm chủ tịch mới.