Tiếng Việt
Cựu chủ tịch tiếng Anh là gì?
cựu chủ tịch tiếng Anh là former chairman /ˈfɔrmər ˈʧɛrmən/. Chủ tịch đã từng giữ chức vụ trong quá khứ, không còn giữ chức hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
former chairman
Ví dụ câu với cựu chủ tịch / former chairman
- 1
He was a former chairman of the company.
Anh ấy là cựu chủ tịch của công ty.
- 2
The former chairman resigned last year.
Cựu chủ tịch đã từ chức vào năm ngoái.
Ghi chú dùng từ cựu chủ tịch
Cựu chủ tịch là người từng giữ chức vụ chủ tịch nhưng đã rời khỏi vị trí. Các từ liên quan: 'chairman' (chủ tịch), 'retired' (nghỉ hưu), 'ex-president' (cựu tổng thống).
Video minh hoạ cựu chủ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cựu chủ tịch
- chủowner
- cựuformer
- chủ tịchpresident
- chủ tịch xãChairman/Chairwoman of the People’s Committee at commune level
- chủ tịch tỉnhChairman/Chairwoman of [province name] Provincial People's Committee
- chủ tịch phườngChairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee
- Trợ lý chủ tịchChairman’s Assistant
- chủ tịch công tycompany chairman
- chủ tịch hội đồngchairman of the board
- chủ tịch quốc hộiChairman/Chairwoman of the National Assembly
- chủ tịch thành phốchairman of the city people's committee
- Bầu ai làm chủ tịchElect someone as chairman
Câu hỏi thường gặp về "cựu chủ tịch"
Cựu chủ tịch tiếng Anh là gì?
Cựu chủ tịch tiếng Anh là "former chairman" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch đã từng giữ chức vụ trong quá khứ, không còn giữ chức hiện tại.
"former chairman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"former chairman" nghĩa tiếng Việt là "cựu chủ tịch". Cựu chủ tịch là người từng giữ chức vụ chủ tịch nhưng đã rời khỏi vị trí.
Phát âm "former chairman" như thế nào?
"former chairman" có phiên âm IPA /ˈfɔrmər ˈʧɛrmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "former chairman"?
Anh ấy là cựu chủ tịch của công ty. — He was a former chairman of the company.