Tiếng Việt
Trợ lý chủ tịch tiếng Anh là gì?
Trợ lý chủ tịch tiếng Anh là Chairman’s Assistant /ˈʧeəmənz əˈsɪstənt/. Người hỗ trợ hoặc giúp đỡ chủ tịch trong công việc hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chairman’s Assistant
Ví dụ câu với Trợ lý chủ tịch / Chairman’s Assistant
- 1
Trợ lý chủ tịch đã chuẩn bị báo cáo cho cuộc họp sáng nay.
The chairman’s assistant prepared the report for this morning's meeting.
- 2
Trợ lý chủ tịch thường xuyên liên lạc với các phòng ban khác để cập nhật thông tin.
The chairman’s assistant frequently communicates with other departments to gather updates.
Ghi chú dùng từ Trợ lý chủ tịch
Trợ lý chủ tịch là người hỗ trợ chính cho chủ tịch trong quản lý công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'Assistant' (trợ lý), 'Executive' (chức vụ cao), 'Management' (quản lý).
Video minh hoạ Trợ lý chủ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trợ lý chủ tịch
Câu hỏi thường gặp về "Trợ lý chủ tịch"
Trợ lý chủ tịch tiếng Anh là gì?
Trợ lý chủ tịch tiếng Anh là "Chairman’s Assistant" (danh từ), nghĩa là: Người hỗ trợ hoặc giúp đỡ chủ tịch trong công việc hàng ngày.
"Chairman’s Assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chairman’s Assistant" nghĩa tiếng Việt là "Trợ lý chủ tịch". Trợ lý chủ tịch là người hỗ trợ chính cho chủ tịch trong quản lý công việc.
Phát âm "Chairman’s Assistant" như thế nào?
"Chairman’s Assistant" có phiên âm IPA /ˈʧeəmənz əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chairman’s Assistant"?
The chairman’s assistant prepared the report for this morning's meeting. — Trợ lý chủ tịch đã chuẩn bị báo cáo cho cuộc họp sáng nay.