Tiếng Việt
Bầu nhị cái tiếng Anh là gì?
bầu nhị cái tiếng Anh là ovary /ˈəʊ.vər.i/. Buồng trứng là cơ quan sinh dục của nữ, chịu trách nhiệm sản xuất trứng và hormone estrogen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ovary
Ví dụ câu với bầu nhị cái / ovary
- 1
Cô ấy đã đi khám để kiểm tra bầu nhị cái của mình.
She went to the doctor to check her ovaries.
- 2
Bệnh lý về bầu nhị cái có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Ovarian issues can affect fertility.
Ghi chú dùng từ bầu nhị cái
Bầu nhị cái là cơ quan sinh dục của phụ nữ, liên quan đến sinh sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hormone estrogen' (hormon estrogen), 'buồng trứng bị xoắn' (ovarian torsion), 'bệnh u nang buồng trứng' (ovarian cyst).
Video minh hoạ bầu nhị cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu nhị cái
Câu hỏi thường gặp về "bầu nhị cái"
Bầu nhị cái tiếng Anh là gì?
Bầu nhị cái tiếng Anh là "ovary" (danh từ), nghĩa là: Buồng trứng là cơ quan sinh dục của nữ, chịu trách nhiệm sản xuất trứng và hormone estrogen.
"ovary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ovary" nghĩa tiếng Việt là "bầu nhị cái". Bầu nhị cái là cơ quan sinh dục của phụ nữ, liên quan đến sinh sản.
Phát âm "ovary" như thế nào?
"ovary" có phiên âm IPA /ˈəʊ.vər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ovary"?
She went to the doctor to check her ovaries. — Cô ấy đã đi khám để kiểm tra bầu nhị cái của mình.