Tiếng Việt
Nhị cái tiếng Anh là gì?
Nhị cái tiếng Anh là Pistil /ˈpɪstɪl/. Cấu tạo của hoa gồm phần nhụy, nơi chứa noãn để thụ phấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pistil
Ví dụ câu với Nhị cái / Pistil
- 1
Hoa hồng có nhụy dài và mảnh mai.
The pistil of the sunflower is quite prominent.
- 2
Nhụy của cây dại thường nhỏ và ít rõ ràng hơn.
The pistil in wildflowers can be very delicate.
Ghi chú dùng từ Nhị cái
Nhụy là bộ phận sinh dục cái của hoa, gồm đế nhụy, vòi nhụy và bầu nhụy. Các thuật ngữ liên quan: 'stamen' (nhị), 'flower' (hoa), 'pollination' (thụ phấn).
Video minh hoạ Nhị cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhị cái
Câu hỏi thường gặp về "Nhị cái"
Nhị cái tiếng Anh là gì?
Nhị cái tiếng Anh là "Pistil" (danh từ), nghĩa là: Cấu tạo của hoa gồm phần nhụy, nơi chứa noãn để thụ phấn.
"Pistil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pistil" nghĩa tiếng Việt là "Nhị cái". Nhụy là bộ phận sinh dục cái của hoa, gồm đế nhụy, vòi nhụy và bầu nhụy.
Phát âm "Pistil" như thế nào?
"Pistil" có phiên âm IPA /ˈpɪstɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pistil"?
The pistil of the sunflower is quite prominent. — Hoa hồng có nhụy dài và mảnh mai.