The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buồng trứng cá tiếng Anh là gì?

buồng trứng cá tiếng Anh là fish ovary /fɪʃ ˈoʊvəri/. Buồng trứng cá là bộ phận sinh dục của cá, nơi chứa trứng trưởng thành.

Hình minh hoạ "buồng trứng cá" tiếng Anh là "fish ovary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fish ovary

/fɪʃ ˈoʊvəri/

Ví dụ câu với buồng trứng cá / fish ovary

  1. 1

    Cá này có buồng trứng cá rất phát triển để sinh sản.

    This fish has a well-developed fish ovary for reproduction.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu buồng trứng cá để hiểu quá trình sinh sản.

    Scientists study the fish ovary to understand reproductive processes.

Ghi chú dùng từ buồng trứng cá

Buồng trứng cá là bộ phận sinh sản của cá, liên quan đến sinh sản và phát triển trứng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reproductive system' (hệ sinh dục), 'ovum' (trứng), 'gonads' (bộ sinh dục).

Video minh hoạ buồng trứng cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buồng trứng cá

Câu hỏi thường gặp về "buồng trứng cá"

Buồng trứng cá tiếng Anh là gì?

Buồng trứng cá tiếng Anh là "fish ovary", nghĩa là: Buồng trứng cá là bộ phận sinh dục của cá, nơi chứa trứng trưởng thành.

"fish ovary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fish ovary" nghĩa tiếng Việt là "buồng trứng cá". Buồng trứng cá là bộ phận sinh sản của cá, liên quan đến sinh sản và phát triển trứng.

Phát âm "fish ovary" như thế nào?

"fish ovary" có phiên âm IPA /fɪʃ ˈoʊvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fish ovary"?

This fish has a well-developed fish ovary for reproduction. — Cá này có buồng trứng cá rất phát triển để sinh sản.