Tiếng Việt
Bầu nhụy tiếng Anh là gì?
bầu nhụy tiếng Anh là ovary /dʒɪˈni si əm/. Bầu nhụy là bộ phận sinh dục của hoa, chứa noãn và sau khi thụ phấn sẽ phát triển thành quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ovary
Ví dụ câu với bầu nhụy / ovary
- 1
Hoa hồng có bầu nhụy màu vàng ở trung tâm.
The rose flower has a yellow ovary in the center.
- 2
Bầu nhụy của quả xoài phát triển thành thịt quả.
The ovary of the mango fruit develops into the flesh.
Ghi chú dùng từ bầu nhụy
Bầu nhụy là bộ phận sinh dục của hoa, chứa noãn. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'pistil' ( nhụy), 'fruit' (quả).
Video minh hoạ bầu nhụy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu nhụy
Câu hỏi thường gặp về "bầu nhụy"
Bầu nhụy tiếng Anh là gì?
Bầu nhụy tiếng Anh là "ovary", nghĩa là: Bầu nhụy là bộ phận sinh dục của hoa, chứa noãn và sau khi thụ phấn sẽ phát triển thành quả.
"ovary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ovary" nghĩa tiếng Việt là "bầu nhụy". Bầu nhụy là bộ phận sinh dục của hoa, chứa noãn.
Phát âm "ovary" như thế nào?
"ovary" có phiên âm IPA /dʒɪˈni si əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ovary"?
The rose flower has a yellow ovary in the center. — Hoa hồng có bầu nhụy màu vàng ở trung tâm.