Tiếng Việt
Bay không thấy phía trước tiếng Anh là gì?
Bay không thấy phía trước tiếng Anh là Fly blindly /flaɪ ˈblaɪndli/. Bay mà không quan sát phía trước, dễ bị lạc hoặc gặp nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fly blindly
Ví dụ câu với Bay không thấy phía trước / Fly blindly
- 1
Anh ấy bay blindly trong đêm tối và suýt gặp tai nạn.
He flew blindly into the dark and almost had an accident.
- 2
Chúng ta không nên bay blindly mà không có kế hoạch rõ ràng.
We shouldn't fly blindly without a clear plan.
Ghi chú dùng từ Bay không thấy phía trước
Diễn tả hành động bay mà không có sự quan sát hoặc hướng dẫn rõ ràng. Các từ liên quan: 'navigation' (định hướng), 'awareness' (nhận thức), 'perception' (nhận thức).
Video minh hoạ Bay không thấy phía trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bay không thấy phía trước
Câu hỏi thường gặp về "Bay không thấy phía trước"
Bay không thấy phía trước tiếng Anh là gì?
Bay không thấy phía trước tiếng Anh là "Fly blindly" (động từ), nghĩa là: Bay mà không quan sát phía trước, dễ bị lạc hoặc gặp nguy hiểm.
"Fly blindly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fly blindly" nghĩa tiếng Việt là "Bay không thấy phía trước". Diễn tả hành động bay mà không có sự quan sát hoặc hướng dẫn rõ ràng.
Phát âm "Fly blindly" như thế nào?
"Fly blindly" có phiên âm IPA /flaɪ ˈblaɪndli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fly blindly"?
He flew blindly into the dark and almost had an accident. — Anh ấy bay blindly trong đêm tối và suýt gặp tai nạn.