Tiếng Việt
Không thấy tiếng Anh là gì?
không thấy tiếng Anh là unseen /ənˈsin/. Chỉ điều gì đó không thể nhìn thấy hoặc chưa từng được nhìn thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unseen
Ví dụ câu với không thấy / unseen
- 1
Cảnh vật không thấy rõ trong màn đêm.
The unseen stars shone brightly in the night sky.
- 2
Có nhiều điều không thấy được trong thế giới này.
Many unseen forces influence our lives.
Ghi chú dùng từ không thấy
Từ 'unseen' dùng để mô tả những thứ không thể nhìn thấy. Các từ liên quan gồm 'invisible' (không thể nhìn thấy), 'hidden' (ẩn giấu), 'concealed' (giấu kín).
Video minh hoạ không thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thấy
- không thấy đượcinvisible
- không thấy dấu hiện gì của sự sốngno signs of life
- thấysee
- khôngno
- Bay không thấy phía trướcFly blindly
- mắt không thấy tim không đauout of sight, out of mind
- Không bổNon-nutritious
- không bộNon-ministerial
- không códoesn’t have
- không đủinsufficient
- không gỉrustproof
- không hềabsolutely not
Câu hỏi thường gặp về "không thấy"
Không thấy tiếng Anh là gì?
Không thấy tiếng Anh là "unseen" (tính từ), nghĩa là: Chỉ điều gì đó không thể nhìn thấy hoặc chưa từng được nhìn thấy.
"unseen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unseen" nghĩa tiếng Việt là "không thấy". Từ 'unseen' dùng để mô tả những thứ không thể nhìn thấy.
Phát âm "unseen" như thế nào?
"unseen" có phiên âm IPA /ənˈsin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unseen"?
The unseen stars shone brightly in the night sky. — Cảnh vật không thấy rõ trong màn đêm.