Tiếng Việt
Mù quáng tiếng Anh là gì?
mù quáng tiếng Anh là blindly /ˈblaɪndli/. một cách mù quáng, không suy nghĩ thấu đáo hoặc không nhận thức rõ ràng về tình hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blindly
Ví dụ câu với mù quáng / blindly
- 1
Anh ấy tin tưởng mù quáng vào lời nói của người khác.
He blindly trusts what others say.
- 2
Cô ấy hành động mù quáng mà không xem xét hậu quả.
She acted blindly without considering the consequences.
Ghi chú dùng từ mù quáng
Từ này mô tả hành động hoặc suy nghĩ không có sự suy xét kỹ lưỡng. Các từ liên quan gồm 'ignorantly' (một cách thiếu hiểu biết), 'recklessly' (liều lĩnh), và 'naively' (ngây thơ, dễ tin tưởng).
Video minh hoạ mù quáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mù quáng
Câu hỏi thường gặp về "mù quáng"
Mù quáng tiếng Anh là gì?
Mù quáng tiếng Anh là "blindly" (trạng từ), nghĩa là: một cách mù quáng, không suy nghĩ thấu đáo hoặc không nhận thức rõ ràng về tình hình.
"blindly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blindly" nghĩa tiếng Việt là "mù quáng". Từ này mô tả hành động hoặc suy nghĩ không có sự suy xét kỹ lưỡng.
Phát âm "blindly" như thế nào?
"blindly" có phiên âm IPA /ˈblaɪndli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blindly"?
He blindly trusts what others say. — Anh ấy tin tưởng mù quáng vào lời nói của người khác.