Tiếng Việt
Bầy nhầy tiếng Anh là gì?
bầy nhầy tiếng Anh là gooey /ˈɡui/. Dễ dính, dẻo, có độ nhớt cao, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc chất lỏng dính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gooey
Ví dụ câu với bầy nhầy / gooey
- 1
Món kẹo này rất bầy nhầy và dính vào tay.
This candy is very gooey and sticky to the hands.
- 2
Chất keo này quá bầy nhầy để sử dụng dễ dàng.
This glue is too gooey to use easily.
Ghi chú dùng từ bầy nhầy
Gooey mô tả độ dính hoặc dẻo của vật thể, thường dùng cho thực phẩm hoặc chất lỏng. Các từ liên quan gồm 'sticky' (dính), 'viscous' (đặc, nhớt), 'tacky' (dính nhẹ).
Video minh hoạ bầy nhầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bầy nhầy
Câu hỏi thường gặp về "bầy nhầy"
Bầy nhầy tiếng Anh là gì?
Bầy nhầy tiếng Anh là "gooey" (tính từ), nghĩa là: Dễ dính, dẻo, có độ nhớt cao, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc chất lỏng dính.
"gooey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gooey" nghĩa tiếng Việt là "bầy nhầy". Gooey mô tả độ dính hoặc dẻo của vật thể, thường dùng cho thực phẩm hoặc chất lỏng.
Phát âm "gooey" như thế nào?
"gooey" có phiên âm IPA /ˈɡui/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gooey"?
This candy is very gooey and sticky to the hands. — Món kẹo này rất bầy nhầy và dính vào tay.