The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bầy cừu tiếng Anh là gì?

bầy cừu tiếng Anh là flock of sheep /flɑk ʌv ʃip/. Nhóm cừu cùng nhau di chuyển hoặc sống chung.

Hình minh hoạ "bầy cừu" tiếng Anh là "flock of sheep"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flock of sheep

/flɑk ʌv ʃip/

Ví dụ câu với bầy cừu / flock of sheep

  1. 1

    Một bầy cừu đang ăn cỏ trên đồng.

    A flock of sheep is grazing in the field.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một bầy cừu đi qua làng vào buổi sáng.

    We saw a flock of sheep passing through the village in the morning.

Ghi chú dùng từ bầy cừu

Bầy cừu là nhóm các con cừu cùng nhau. Các từ liên quan: herd (bầy đàn), sheep (cừu), flock (bầy đàn).

Video minh hoạ bầy cừu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bầy cừu

Câu hỏi thường gặp về "bầy cừu"

Bầy cừu tiếng Anh là gì?

Bầy cừu tiếng Anh là "flock of sheep", nghĩa là: Nhóm cừu cùng nhau di chuyển hoặc sống chung.

"flock of sheep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flock of sheep" nghĩa tiếng Việt là "bầy cừu". Bầy cừu là nhóm các con cừu cùng nhau.

Phát âm "flock of sheep" như thế nào?

"flock of sheep" có phiên âm IPA /flɑk ʌv ʃip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flock of sheep"?

A flock of sheep is grazing in the field. — Một bầy cừu đang ăn cỏ trên đồng.