Tiếng Việt
Bầy nhỏ tiếng Anh là gì?
bầy nhỏ tiếng Anh là small brood /smɔːl bruːd/. Nhóm nhỏ các con vật hoặc chim cùng mẹ hoặc cùng tổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small brood
Ví dụ câu với bầy nhỏ / small brood
- 1
Con chim mẹ chăm sóc bầy nhỏ của mình.
The mother bird is caring for her small brood.
- 2
Chúng tôi thấy một bầy nhỏ vịt trên ao.
We saw a small brood of ducks on the pond.
Ghi chú dùng từ bầy nhỏ
Bầy nhỏ thường dùng để chỉ nhóm nhỏ các con vật như chim, vịt, hoặc thú nhỏ. Các từ liên quan: flock (bầy đàn), herd (bầy đàn), pack (đội, đàn).
Video minh hoạ bầy nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầy nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "bầy nhỏ"
Bầy nhỏ tiếng Anh là gì?
Bầy nhỏ tiếng Anh là "small brood" (danh từ), nghĩa là: Nhóm nhỏ các con vật hoặc chim cùng mẹ hoặc cùng tổ.
"small brood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small brood" nghĩa tiếng Việt là "bầy nhỏ". Bầy nhỏ thường dùng để chỉ nhóm nhỏ các con vật như chim, vịt, hoặc thú nhỏ.
Phát âm "small brood" như thế nào?
"small brood" có phiên âm IPA /smɔːl bruːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small brood"?
The mother bird is caring for her small brood. — Con chim mẹ chăm sóc bầy nhỏ của mình.