The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bể sục tiếng Anh là gì?

Bể sục tiếng Anh là aeration tank /ɛəˈreɪʃən tæŋk/. bể chứa để cung cấp khí oxy vào nước nhằm thúc đẩy quá trình oxy hóa và xử lý nước thải.

Hình minh hoạ "Bể sục" tiếng Anh là "aeration tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aeration tank

Danh từ
/ɛəˈreɪʃən tæŋk/

Ví dụ câu với Bể sục / aeration tank

  1. 1

    Các kỹ thuật xử lý nước thải sử dụng bể sục để tăng cường quá trình oxy hóa.

    The wastewater treatment plant uses an aeration tank to improve water quality.

  2. 2

    Bể sục giúp giảm mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải.

    The aeration tank helps reduce odors in the wastewater system.

Ghi chú dùng từ Bể sục

Bể sục là thiết bị trong xử lý nước dùng để cung cấp khí oxy vào nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'oxygenation' (bổ sung oxy), 'aerobic process' (quá trình hiếu khí), 'bioreactor' (bể sinh học).

Video minh hoạ Bể sục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bể sục

Câu hỏi thường gặp về "Bể sục"

Bể sục tiếng Anh là gì?

Bể sục tiếng Anh là "aeration tank" (danh từ), nghĩa là: bể chứa để cung cấp khí oxy vào nước nhằm thúc đẩy quá trình oxy hóa và xử lý nước thải.

"aeration tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aeration tank" nghĩa tiếng Việt là "Bể sục". Bể sục là thiết bị trong xử lý nước dùng để cung cấp khí oxy vào nước.

Phát âm "aeration tank" như thế nào?

"aeration tank" có phiên âm IPA /ɛəˈreɪʃən tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aeration tank"?

The wastewater treatment plant uses an aeration tank to improve water quality. — Các kỹ thuật xử lý nước thải sử dụng bể sục để tăng cường quá trình oxy hóa.