Tiếng Việt
Bể dâu tiếng Anh là gì?
bể dâu tiếng Anh là Upheaval /ˌʌpˈhiːvəl/. Sự biến động lớn, thường liên quan đến thay đổi xã hội hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Upheaval
Ví dụ câu với bể dâu / Upheaval
- 1
The country experienced a major upheaval during the revolution.
Trong cuộc cách mạng, đất nước đã trải qua một bối cảnh bể dâu lớn.
- 2
Her life was turned upside down by the upheaval at work.
Cuộc sống của cô ấy bị đảo lộn bởi bối cảnh bể dâu tại nơi làm việc.
Ghi chú dùng từ bể dâu
Bể dâu mô tả một sự thay đổi lớn hoặc rối loạn. Các từ liên quan gồm có 'turmoil' (rối loạn), 'disruption' (gián đoạn), và 'revolution' (cách mạng).
Video minh hoạ bể dâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bể dâu
Câu hỏi thường gặp về "bể dâu"
Bể dâu tiếng Anh là gì?
Bể dâu tiếng Anh là "Upheaval" (danh từ), nghĩa là: Sự biến động lớn, thường liên quan đến thay đổi xã hội hoặc cá nhân.
"Upheaval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Upheaval" nghĩa tiếng Việt là "bể dâu". Bể dâu mô tả một sự thay đổi lớn hoặc rối loạn.
Phát âm "Upheaval" như thế nào?
"Upheaval" có phiên âm IPA /ˌʌpˈhiːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Upheaval"?
Trong cuộc cách mạng, đất nước đã trải qua một bối cảnh bể dâu lớn. — The country experienced a major upheaval during the revolution.