Tiếng Việt
Bể cá tiếng Anh là gì?
bể cá tiếng Anh là aquarium /əˈkwɛriəm/. bể chứa nước để nuôi cá và sinh vật thủy sinh khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aquarium
Ví dụ câu với bể cá / aquarium
- 1
Tôi mua một bể cá nhỏ để đặt trong phòng khách.
I bought a small aquarium to place in the living room.
- 2
Bể cá của tôi có nhiều loại cá cảnh khác nhau.
My aquarium has many different types of ornamental fish.
Ghi chú dùng từ bể cá
Bể cá là nơi nuôi cá và sinh vật thủy sinh, thường dùng để trang trí hoặc giải trí. Các từ liên quan: 'tank' (bể chứa), 'fish' (cá), 'aquatic' (thuộc về nước).
Video minh hoạ bể cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bể cá
Câu hỏi thường gặp về "bể cá"
Bể cá tiếng Anh là gì?
Bể cá tiếng Anh là "aquarium" (danh từ), nghĩa là: bể chứa nước để nuôi cá và sinh vật thủy sinh khác.
"aquarium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aquarium" nghĩa tiếng Việt là "bể cá". Bể cá là nơi nuôi cá và sinh vật thủy sinh, thường dùng để trang trí hoặc giải trí.
Phát âm "aquarium" như thế nào?
"aquarium" có phiên âm IPA /əˈkwɛriəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aquarium"?
I bought a small aquarium to place in the living room. — Tôi mua một bể cá nhỏ để đặt trong phòng khách.