Tiếng Việt
Bể khổ tiếng Anh là gì?
Bể khổ tiếng Anh là Sea of suffering /si əv ˈsʌfərɪŋ/. Biển đau khổ, biểu tượng cho trạng thái đau đớn và khổ cực trong cuộc sống hoặc tâm hồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sea of suffering
Ví dụ câu với Bể khổ / Sea of suffering
- 1
Many people feel they are lost in the Sea of suffering during difficult times.
Many people feel they are lost in the Sea of suffering during difficult times.
- 2
He sought spiritual peace to escape the Sea of suffering.
He sought spiritual peace to escape the Sea of suffering.
Ghi chú dùng từ Bể khổ
Bể khổ là hình ảnh tượng trưng cho nỗi đau đớn kéo dài trong cuộc sống. Các từ liên quan gồm có 'suffering' (đau đớn), 'pain' (đau), 'misery' (khổ cực).
Video minh hoạ Bể khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bể khổ
Câu hỏi thường gặp về "Bể khổ"
Bể khổ tiếng Anh là gì?
Bể khổ tiếng Anh là "Sea of suffering" (danh từ), nghĩa là: Biển đau khổ, biểu tượng cho trạng thái đau đớn và khổ cực trong cuộc sống hoặc tâm hồn.
"Sea of suffering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sea of suffering" nghĩa tiếng Việt là "Bể khổ". Bể khổ là hình ảnh tượng trưng cho nỗi đau đớn kéo dài trong cuộc sống.
Phát âm "Sea of suffering" như thế nào?
"Sea of suffering" có phiên âm IPA /si əv ˈsʌfərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sea of suffering"?
Many people feel they are lost in the Sea of suffering during difficult times. — Many people feel they are lost in the Sea of suffering during difficult times.