The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bể chứa nước sạch tiếng Anh là gì?

bể chứa nước sạch tiếng Anh là Clean water tank /kliːn ˈwɔːtər tæŋk/. bể dùng để chứa nước sạch để sử dụng trong sinh hoạt hoặc tưới tiêu.

Hình minh hoạ "bể chứa nước sạch" tiếng Anh là "Clean water tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clean water tank

Danh từ
/kliːn ˈwɔːtər tæŋk/

Ví dụ câu với bể chứa nước sạch / Clean water tank

  1. 1

    The house has a large clean water tank in the backyard.

    Ngôi nhà có một bể chứa nước sạch lớn ở sân sau.

  2. 2

    We need to refill the clean water tank before the dry season.

    Chúng ta cần làm đầy lại bể chứa nước sạch trước mùa khô.

Ghi chú dùng từ bể chứa nước sạch

Bể chứa nước sạch là nơi lưu trữ nước sạch, thường dùng trong gia đình hoặc nông nghiệp. Các từ liên quan: 'tank' (bể chứa), 'reservoir' (hồ chứa), 'water supply' (nguồn cung cấp nước).

Video minh hoạ bể chứa nước sạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bể chứa nước sạch

Câu hỏi thường gặp về "bể chứa nước sạch"

Bể chứa nước sạch tiếng Anh là gì?

Bể chứa nước sạch tiếng Anh là "Clean water tank" (danh từ), nghĩa là: bể dùng để chứa nước sạch để sử dụng trong sinh hoạt hoặc tưới tiêu.

"Clean water tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clean water tank" nghĩa tiếng Việt là "bể chứa nước sạch". Bể chứa nước sạch là nơi lưu trữ nước sạch, thường dùng trong gia đình hoặc nông nghiệp.

Phát âm "Clean water tank" như thế nào?

"Clean water tank" có phiên âm IPA /kliːn ˈwɔːtər tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clean water tank"?

Ngôi nhà có một bể chứa nước sạch lớn ở sân sau. — The house has a large clean water tank in the backyard.