The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ cá tiếng Anh là gì?

hồ cá tiếng Anh là fish tank /fɪʃ tæŋk/. bể chứa cá để nuôi cá cảnh hoặc thủy sinh.

Hình minh hoạ "hồ cá" tiếng Anh là "fish tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fish tank

Danh từ
/fɪʃ tæŋk/

Ví dụ câu với hồ cá / fish tank

  1. 1

    Tôi mua một hồ cá nhỏ để đặt trong phòng khách.

    I bought a small fish tank for my living room.

  2. 2

    Hồ cá của tôi có nhiều loại cá khác nhau.

    My fish tank has many different kinds of fish.

Ghi chú dùng từ hồ cá

Hồ cá là nơi để nuôi cá cảnh, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'aquarium' (bể cá cảnh), 'fish' (cá), 'aquatic' (thuộc về thủy sinh).

Video minh hoạ hồ cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ cá

Câu hỏi thường gặp về "hồ cá"

Hồ cá tiếng Anh là gì?

Hồ cá tiếng Anh là "fish tank" (danh từ), nghĩa là: bể chứa cá để nuôi cá cảnh hoặc thủy sinh.

"fish tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fish tank" nghĩa tiếng Việt là "hồ cá". Hồ cá là nơi để nuôi cá cảnh, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa.

Phát âm "fish tank" như thế nào?

"fish tank" có phiên âm IPA /fɪʃ tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fish tank"?

I bought a small fish tank for my living room. — Tôi mua một hồ cá nhỏ để đặt trong phòng khách.