The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước sạch tiếng Anh là gì?

Nước sạch tiếng Anh là Clean water /kliːn ˈwɔːtə/. Nước sạch là nước không chứa tạp chất hoặc vi khuẩn gây bệnh, an toàn để uống và sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày.

Hình minh hoạ "Nước sạch" tiếng Anh là "Clean water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clean water

Danh từ
/kliːn ˈwɔːtə/

Ví dụ câu với Nước sạch / Clean water

  1. 1

    Chúng ta cần sử dụng nước sạch để đảm bảo sức khỏe.

    We need to use clean water to ensure health.

  2. 2

    Nước sạch rất quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp.

    Clean water is very important in agriculture and industry.

Ghi chú dùng từ Nước sạch

Nước sạch là nguồn nước không ô nhiễm, cần thiết cho sinh hoạt và sản xuất. Các từ liên quan: 'water purification' (làm sạch nước), 'contaminated water' (nước ô nhiễm), 'potable water' (nước uống được).

Video minh hoạ Nước sạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước sạch

Câu hỏi thường gặp về "Nước sạch"

Nước sạch tiếng Anh là gì?

Nước sạch tiếng Anh là "Clean water" (danh từ), nghĩa là: Nước sạch là nước không chứa tạp chất hoặc vi khuẩn gây bệnh, an toàn để uống và sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày.

"Clean water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clean water" nghĩa tiếng Việt là "Nước sạch". Nước sạch là nguồn nước không ô nhiễm, cần thiết cho sinh hoạt và sản xuất.

Phát âm "Clean water" như thế nào?

"Clean water" có phiên âm IPA /kliːn ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clean water"?

We need to use clean water to ensure health. — Chúng ta cần sử dụng nước sạch để đảm bảo sức khỏe.