The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồn nhiên tiếng Anh là gì?

hồn nhiên tiếng Anh là innocent /ˈɪnəsənt/. Tính chất trong sáng, ngây thơ, không có ý định xấu hoặc gian dối.

Hình minh hoạ "hồn nhiên" tiếng Anh là "innocent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

innocent

Danh từ
/ˈɪnəsənt/

Ví dụ câu với hồn nhiên / innocent

  1. 1

    Cô bé hồn nhiên chơi đùa trong công viên.

    The innocent girl was playing happily in the park.

  2. 2

    Anh ấy có vẻ hồn nhiên khi kể về câu chuyện của mình.

    He seemed innocent when telling his story.

Ghi chú dùng từ hồn nhiên

Hồn nhiên thể hiện sự trong sáng, ngây thơ. Các từ liên quan: trong sáng (pure), ngây thơ (naive), trong sáng tâm hồn (innocent-hearted).

Video minh hoạ hồn nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồn nhiên

Câu hỏi thường gặp về "hồn nhiên"

Hồn nhiên tiếng Anh là gì?

Hồn nhiên tiếng Anh là "innocent" (danh từ), nghĩa là: Tính chất trong sáng, ngây thơ, không có ý định xấu hoặc gian dối.

"innocent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"innocent" nghĩa tiếng Việt là "hồn nhiên". Hồn nhiên thể hiện sự trong sáng, ngây thơ.

Phát âm "innocent" như thế nào?

"innocent" có phiên âm IPA /ˈɪnəsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "innocent"?

The innocent girl was playing happily in the park. — Cô bé hồn nhiên chơi đùa trong công viên.