Tiếng Việt
Nhỏ dại tiếng Anh là gì?
nhỏ dại tiếng Anh là young and innocent /jʌŋ ænd ˈɪnəsənt/. Trẻ trung, ngây thơ, chưa trải nghiệm nhiều về cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young and innocent
Ví dụ câu với nhỏ dại / young and innocent
- 1
Cô ấy còn nhỏ dại nhưng đã rất thông minh.
She is young and innocent but very smart.
- 2
Những ngày nhỏ dại của tôi tràn đầy những kỷ niệm đẹp.
My young and innocent days are filled with beautiful memories.
Ghi chú dùng từ nhỏ dại
Từ này mô tả sự ngây thơ, trong sáng của tuổi trẻ. Các từ liên quan gồm 'naive' (ngây thơ), 'innocent' (ngây thơ, vô tội), 'youthful' (trẻ trung).
Video minh hoạ nhỏ dại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhỏ dại
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ dại"
Nhỏ dại tiếng Anh là gì?
Nhỏ dại tiếng Anh là "young and innocent" (tính từ), nghĩa là: Trẻ trung, ngây thơ, chưa trải nghiệm nhiều về cuộc sống.
"young and innocent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young and innocent" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ dại". Từ này mô tả sự ngây thơ, trong sáng của tuổi trẻ.
Phát âm "young and innocent" như thế nào?
"young and innocent" có phiên âm IPA /jʌŋ ænd ˈɪnəsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young and innocent"?
She is young and innocent but very smart. — Cô ấy còn nhỏ dại nhưng đã rất thông minh.