Tiếng Việt
Bè đảng tiếng Anh là gì?
Bè đảng tiếng Anh là Clique /kliːk/. Nhóm người thân cận, thường có ý định riêng biệt hoặc không chính thức, thường gây ảnh hưởng hoặc gây chia rẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clique
Ví dụ câu với Bè đảng / Clique
- 1
Nhóm bè đảng trong công ty đã gây ra nhiều rắc rối cho quản lý.
The clique within the company caused many problems for the management.
- 2
Các thành viên của bè đảng thường xuyên tụ tập để bàn luận về các kế hoạch riêng.
Members of the clique often gather to discuss their private plans.
Ghi chú dùng từ Bè đảng
Bè đảng là nhóm người thân thiết, thường có ý định riêng, có thể gây chia rẽ hoặc ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan gồm 'clique' (nhóm nhỏ), 'faction' (phe nhóm), 'inner circle' (vòng trong).
Video minh hoạ Bè đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bè đảng
Câu hỏi thường gặp về "Bè đảng"
Bè đảng tiếng Anh là gì?
Bè đảng tiếng Anh là "Clique" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người thân cận, thường có ý định riêng biệt hoặc không chính thức, thường gây ảnh hưởng hoặc gây chia rẽ.
"Clique" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clique" nghĩa tiếng Việt là "Bè đảng". Bè đảng là nhóm người thân thiết, thường có ý định riêng, có thể gây chia rẽ hoặc ảnh hưởng lớn.
Phát âm "Clique" như thế nào?
"Clique" có phiên âm IPA /kliːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clique"?
The clique within the company caused many problems for the management. — Nhóm bè đảng trong công ty đã gây ra nhiều rắc rối cho quản lý.